genus copernicia

genus copernicia

A tall genus Copernicia palm stands in a sunlit botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: genus copernicia một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Cau (Arecaceae). Chi này bao gồm các loài cọ quạt tốc độ sinh trưởng chậm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, đặc biệt châu Mỹ (như Cuba Nam Mỹ). Tên gọi này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm cọ đặc điểm hình quạt thân cây cao.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm cọ sáp nổi tiếng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sự phát triển chậm của trong khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, thường được viết in nghiêng kết hợp với tên loài ( dụ: ).
  • Thuật ngữ này không được dùng trong giao tiếp hàng ngày chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc môi trường học.
Biến thể từ gần giống
  • Copernicia (danh từ): tên viết tắt của , thường dùng để chỉ chi cọ này.
  • Cọ quạt (danh từ): tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ các loài cọ thuộc chi này.
  • Copernicia prunifera (danh từ): một loài cụ thể trong chi, được gọi là cọ sáp.
Từ đồng nghĩa
  • Cọ nhiệt đới: chỉ chung các loài cọ nguồn gốc nhiệt đới, nhưng không chính xác bằng .
  • Cọ quạt chậm lớn: mô tả đặc điểm chính của chi này.
Lưu ý ngữ pháp
  • danh từ riêng khoa học, luôn viết hoa chữ "G" trong "genus" khi đứng đầu câu, "Copernicia" viết hoa chữ cái đầu. Không dạng số nhiều thông dụng; khi cần chỉ nhiều loài, dùng (các loài thuộc chi Copernicia).